Bibliotheca
Loading... |
| HUE07007X | 423 | HVTT Huế | Rỗi [Có thể mượn] |
Oxford Advanced Learner's Dictionary of Current English
423
Nxb Oxfod University Press : USA., 1995
1428tr ; 14,5x20,5cm
Tiếng Anh
0-19-431421-9
423
400 - Ngôn ngữ học
Sách
-
1
-
-
-
100 - Triết học / Tâm lý học
200 - Tôn giáo
300 - Khoa học xã hội
400 - Ngôn ngữ học
500 - KHTN / Toán học
600 - Khoa học ứng dụng
700 - Nghệ thuật / Mỹ thuật
800 - Văn học / Tu từ học
900 - Địa lý / Lịch sử