Bibliotheca
Loading... |
| HUE05390X | 433.6 | HVTT Huế | Rỗi [Có thể mượn] |
Wörterbuch Deutsch Vietnamesisch (Từ điển Đức-Việt)
433.6
: .,
324tr ; 14x18cm
Song ngữ
3-324-00378-4
433.6
400 - Ngôn ngữ học
Sách
-
1
-
-
100 - Triết học / Tâm lý học
200 - Tôn giáo
300 - Khoa học xã hội
400 - Ngôn ngữ học
500 - KHTN / Toán học
600 - Khoa học ứng dụng
700 - Nghệ thuật / Mỹ thuật
800 - Văn học / Tu từ học
900 - Địa lý / Lịch sử